FO
FOLKONE #2856Bạc 3Bạc 3✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 129
Hạng hiện tại
Bạc 3Bạc 3
Hạng cao nhất
Bạc 3Bạc 3
Đặc vụ tủ
Deadlock
Deadlock
Hộ vệ · 8 trận

Tỉ lệ thắng (đấu hạng)

Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 951 trận đấu hạng

48%TỈ LỆ THẮNG
456W — Thắng
495L — Thua
Tổng: 951 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 46 trận tải được chi tiết (tổng thật: 951 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

146,2
Sát thương / hiệp
1,02
Tỉ lệ K/D
14,1%
Bắn trúng đầu
47,9%
Tỉ lệ thắng (đấu hạng)
456
Thắng (đấu hạng)
495
Thua (đấu hạng)
66,0%
KAST
222
ACS
734
Hạ gục
722
Tử vong
204
Hỗ trợ
1,30
KAD
109
Hạ gục đầu
31
Hiệp hoàn hảo
2
Ace
16,0
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
38,1%tỉ lệ thắng
8T · 13B
1,15KDA
310 / 341 / 83
Hộ vệ
63,2%tỉ lệ thắng
12T · 7B
1,40KDA
332 / 298 / 84
Kiểm soát
50,0%tỉ lệ thắng
3T · 3B
1,55KDA
92 / 83 / 37

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu14,2%378 phát
Thân75,8%2.013 phát
Chân10,0%265 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Fracture100,0%1T — 0B
Summit100,0%1T — 0B
Pearl66,7%2T — 1B
Lotus66,7%6T — 3B
Ascent62,5%5T — 3B
Sunset57,1%4T — 3B
Haven50,0%2T — 2B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

Mùa giảiTrận đấu hạngThắngTỉ lệ thắngHạng cuối mùaCó chi tiết
V26: A5147 T · 7 B50,0%Bạc 3Bạc 310
V26: A4278141 T · 137 B50,7%Bạc 3Bạc 317
V26: A37138 T · 33 B53,5%Bạc 2Bạc 216
V26: A173 T · 4 B42,9%Bạc 2Bạc 20
V25: A644 T · 0 B100,0%Bạc 2Bạc 20
V25: A53214 T · 18 B43,8%Bạc 1Bạc 10
V25: A49450 T · 44 B53,2%Bạc 1Bạc 11
V25: A3211107 T · 104 B50,7%Đồng 3Đồng 31
V25: A223892 T · 146 B38,7%Sắt 3Sắt 31
E7: A120 T · 2 B0,0%Unrated0
Trọn đời951456 T · 495 B47,9%46
ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%10025%20050%30075%400100%V25: A2 · 1 trận · ACS 150 · thắng 0,0%V25: A2 · 1 trận · ACS 150 · thắng 0,0%V25: A2V25: A3 · 1 trận · ACS 269 · thắng 0,0%V25: A3 · 1 trận · ACS 269 · thắng 0,0%V25: A3V25: A4 · 1 trận · ACS 398 · thắng 100,0%V25: A4 · 1 trận · ACS 398 · thắng 100,0%V25: A4V26: A3 · 16 trận · ACS 216 · thắng 43,8%V26: A3 · 16 trận · ACS 216 · thắng 43,8%V26: A3V26: A4 · 17 trận · ACS 211 · thắng 47,1%V26: A4 · 17 trận · ACS 211 · thắng 47,1%V26: A4V26: A5 · 10 trận · ACS 234 · thắng 70,0%V26: A5 · 10 trận · ACS 234 · thắng 70,0%V26: A5
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa →
70,0%
107 / 31,0923411,2%Bạc 3Bạc 3
V26: A4 e11a4
Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa →
47,1%
178 / 90,9621114,0%Bạc 3Bạc 3
V26: A3 e11a3
Trận cuối 20/06/2026 · xem trọn mùa →
43,8%
167 / 90,9821614,6%Bạc 2Bạc 2
V25: A4 e10a4
Trận cuối 15/07/2025 · xem trọn mùa →
100,0%
11 / 02,2039828,1%Đồng 3Đồng 3
V25: A3 e10a3
Trận cuối 05/06/2025 · xem trọn mùa →
0,0%
10 / 11,2026920,0%Đồng 1Đồng 1
V25: A2 e10a2
Trận cuối 12/04/2025 · xem trọn mùa →
0,0%
10 / 10,4315018,8%Sắt 3Sắt 3
Tổng — trận đã tải về
6 mùa
50,0%
4623 / 231,0222214,1%
Bạn bè & trò chuyện