Đồng 2
Đồng 2
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 14 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Sunset | 100,0% | 1T — 0B |
| Lotus | 100,0% | 1T — 0B |
| Fracture | 100,0% | 1T — 0B |
| Ascent | 75,0% | 3T — 1B |
| Abyss | 50,0% | 1T — 1B |
| Haven | 50,0% | 1T — 1B |
| Icebox | 0,0% | 0T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 21/08/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 2 | 2 / 0 | 1,03 | 211 | 12,8% | Đồng 3 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 1 | 1 / 0 | 1,55 | 227 | 30,6% | Đồng 2 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 17/06/2026 · xem trọn mùa → | 40,0% | 10 | 4 / 6 | 0,97 | 207 | 18,6% | Đồng 2 |
| V25: A4 e10a4 Trận cuối 15/07/2025 · xem trọn mùa → | 100,0% | 1 | 1 / 0 | 0,63 | 141 | 12,2% | Sắt 3 |
| Tổng — trận đã tải về 4 mùa | 57,1% | 14 | 8 / 6 | 0,98 | 204 | 18,2% |