SM
Sadbôi mồ côi #0còn3Đồng 3Đồng 3✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 140
Hạng hiện tại
Đồng 3Đồng 3
Hạng cao nhất
Đồng 3Đồng 3
Đặc vụ tủ
Jett
Jett
Đối đầu · 8 trận

Tỉ lệ thắng

Tất cả các mùa · tất cả chế độ

45%TỈ LỆ THẮNG
5W — Thắng
6L — Thua
Tổng: 11 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 11 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

155,6
Sát thương / hiệp
1,12
Tỉ lệ K/D
12,8%
Bắn trúng đầu
45,5%
Tỉ lệ thắng
5
Thắng
6
Thua
71,2%
KAST
244
ACS
204
Hạ gục
182
Tử vong
50
Hỗ trợ
1,40
KAD
28
Hạ gục đầu
2
Hiệp hoàn hảo
Ace
18,5
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
62,5%tỉ lệ thắng
5T · 3B
1,54KDA
161 / 129 / 38
Khởi tranh
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 1B
1,06KDA
12 / 18 / 7
Hộ vệ
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 1B
1,06KDA
14 / 17 / 4
Kiểm soát
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 1B
1,00KDA
17 / 18 / 1

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu13,3%99 phát
Thân78,3%582 phát
Chân8,3%62 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Summit100,0%1T — 0B
Split66,7%2T — 1B
Haven50,0%1T — 1B
Lotus33,3%1T — 2B
Pearl0,0%0T — 1B
Breeze0,0%0T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%7525%15050%22575%300100%V26: A3 · 1 trận · ACS 297 · thắng 0,0%V26: A3 · 1 trận · ACS 297 · thắng 0,0%V26: A3V26: A4 · 8 trận · ACS 225 · thắng 50,0%V26: A4 · 8 trận · ACS 225 · thắng 50,0%V26: A4V26: A5 · 2 trận · ACS 297 · thắng 50,0%V26: A5 · 2 trận · ACS 297 · thắng 50,0%V26: A5
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa →
50,0%
21 / 11,2629711,3%Đồng 3Đồng 3
V26: A4 e11a4
Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa →
50,0%
84 / 41,0722512,3%Đồng 3Đồng 3
V26: A3 e11a3
Trận cuối 12/06/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
10 / 11,1529720,6%Bạc 1Bạc 1
Tổng — trận đã tải về
3 mùa
45,5%
115 / 61,1224412,8%
Bạn bè & trò chuyện