Bạc 1
Bạc 1
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 24 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Bind | 100,0% | 1T — 0B |
| Ascent | 100,0% | 2T — 0B |
| Split | 100,0% | 1T — 0B |
| Sunset | 100,0% | 1T — 0B |
| Breeze | 50,0% | 2T — 2B |
| Lotus | 50,0% | 1T — 1B |
| Abyss | 50,0% | 2T — 2B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 21/08/2026 · xem trọn mùa → | 50,0% | 4 | 2 / 2 | 0,59 | 150 | 16,9% | Bạc 1 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 16/08/2026 · xem trọn mùa → | 44,4% | 9 | 4 / 5 | 0,66 | 123 | 7,7% | Bạc 1 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 23/06/2026 · xem trọn mùa → | 60,0% | 10 | 6 / 4 | 0,77 | 142 | 7,2% | Đồng 1 |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 05/04/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 1 | 0 / 1 | 0,24 | 75 | 9,3% | — |
| Tổng — trận đã tải về 4 mùa | 50,0% | 24 | 12 / 12 | 0,67 | 134 | 9,1% |