Đồng 1
Đồng 2
Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 110 trận đấu hạng
Trung bình trên 50 trận tải được chi tiết (tổng thật: 110 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Bind | 100,0% | 1T — 0B |
| Ascent | 75,0% | 3T — 1B |
| Corrode | 75,0% | 3T — 1B |
| Breeze | 60,0% | 3T — 2B |
| Abyss | 50,0% | 3T — 3B |
| Fracture | 50,0% | 1T — 1B |
| Pearl | 50,0% | 1T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Trận đấu hạng | Thắng | Tỉ lệ thắng | Hạng cuối mùa | Có chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 | 3 | 2 T · 1 B | 66,7% | Đồng 1 | 10 |
| V26: A4 | 41 | 16 T · 25 B | 39,0% | Đồng 1 | 13 |
| V26: A3 | 14 | 8 T · 6 B | 57,1% | Đồng 1 | 18 |
| V26: A2 | 10 | 4 T · 6 B | 40,0% | Sắt 3 | 2 |
| V26: A1 | 42 | 24 T · 18 B | 57,1% | Sắt 3 | 7 |
| Trọn đời | 110 | 54 T · 56 B | 49,1% | 50 |
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa → | 40,0% | 10 | 4 / 6 | 0,77 | 177 | 8,6% | Đồng 1 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 16/08/2026 · xem trọn mùa → | 38,5% | 13 | 5 / 8 | 0,71 | 127 | 6,6% | Đồng 1 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 23/06/2026 · xem trọn mùa → | 44,4% | 18 | 8 / 10 | 0,84 | 149 | 10,7% | Đồng 1 |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 13/04/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 2 | 0 / 2 | 0,70 | 177 | 6,9% | Sắt 3 |
| V26: A1 e11a1 Trận cuối 16/03/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 7 | 7 / 0 | 0,59 | 121 | 13,7% | Sắt 2 |
| Tổng — trận đã tải về 5 mùa | 48,0% | 50 | 24 / 26 | 0,75 | 146 | 9,5% |