AG
AYO G #6602Đồng 1Đồng 1✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 90
Hạng hiện tại
Đồng 1Đồng 1
Hạng cao nhất
Đồng 2Đồng 2
Đặc vụ tủ
Yoru
Yoru
Đối đầu · 6 trận

Tỉ lệ thắng (đấu hạng)

Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 110 trận đấu hạng

49%TỈ LỆ THẮNG
54W — Thắng
56L — Thua
Tổng: 110 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 50 trận tải được chi tiết (tổng thật: 110 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

94,4
Sát thương / hiệp
0,75
Tỉ lệ K/D
9,5%
Bắn trúng đầu
49,1%
Tỉ lệ thắng (đấu hạng)
54
Thắng (đấu hạng)
56
Thua (đấu hạng)
70,4%
KAST
146
ACS
512
Hạ gục
682
Tử vong
243
Hỗ trợ
1,11
KAD
38
Hạ gục đầu
19
Hiệp hoàn hảo
1
Ace
10,2
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Hộ vệ
77,8%tỉ lệ thắng
14T · 4B
1,20KDA
182 / 226 / 90
Đối đầu
33,3%tỉ lệ thắng
4T · 8B
1,04KDA
136 / 171 / 41
Khởi tranh
27,3%tỉ lệ thắng
3T · 8B
0,87KDA
82 / 156 / 54
Kiểm soát
33,3%tỉ lệ thắng
3T · 6B
1,32KDA
112 / 129 / 58

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu9,9%214 phát
Thân75,6%1.627 phát
Chân14,4%310 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Bind100,0%1T — 0B
Ascent75,0%3T — 1B
Corrode75,0%3T — 1B
Breeze60,0%3T — 2B
Abyss50,0%3T — 3B
Fracture50,0%1T — 1B
Pearl50,0%1T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

Mùa giảiTrận đấu hạngThắngTỉ lệ thắngHạng cuối mùaCó chi tiết
V26: A532 T · 1 B66,7%Đồng 1Đồng 110
V26: A44116 T · 25 B39,0%Đồng 1Đồng 113
V26: A3148 T · 6 B57,1%Đồng 1Đồng 118
V26: A2104 T · 6 B40,0%Sắt 3Sắt 32
V26: A14224 T · 18 B57,1%Sắt 3Sắt 37
Trọn đời11054 T · 56 B49,1%50
ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%5025%10050%15075%200100%V26: A1 · 7 trận · ACS 121 · thắng 100,0%V26: A1 · 7 trận · ACS 121 · thắng 100,0%V26: A1V26: A2 · 2 trận · ACS 177 · thắng 0,0%V26: A2 · 2 trận · ACS 177 · thắng 0,0%V26: A2V26: A3 · 18 trận · ACS 149 · thắng 44,4%V26: A3 · 18 trận · ACS 149 · thắng 44,4%V26: A3V26: A4 · 13 trận · ACS 127 · thắng 38,5%V26: A4 · 13 trận · ACS 127 · thắng 38,5%V26: A4V26: A5 · 10 trận · ACS 177 · thắng 40,0%V26: A5 · 10 trận · ACS 177 · thắng 40,0%V26: A5
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa →
40,0%
104 / 60,771778,6%Đồng 1Đồng 1
V26: A4 e11a4
Trận cuối 16/08/2026 · xem trọn mùa →
38,5%
135 / 80,711276,6%Đồng 1Đồng 1
V26: A3 e11a3
Trận cuối 23/06/2026 · xem trọn mùa →
44,4%
188 / 100,8414910,7%Đồng 1Đồng 1
V26: A2 e11a2
Trận cuối 13/04/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
20 / 20,701776,9%Sắt 3Sắt 3
V26: A1 e11a1
Trận cuối 16/03/2026 · xem trọn mùa →
100,0%
77 / 00,5912113,7%Sắt 2Sắt 2
Tổng — trận đã tải về
5 mùa
48,0%
5024 / 260,751469,5%
Bạn bè & trò chuyện