Vàng 1
Vàng 1
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 24 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Lotus | 100,0% | 1T — 0B |
| Pearl | 100,0% | 1T — 0B |
| Sunset | 100,0% | 2T — 0B |
| Corrode | 50,0% | 1T — 1B |
| Breeze | 50,0% | 1T — 1B |
| Ascent | 50,0% | 1T — 1B |
| Abyss | 50,0% | 1T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa → | 37,5% | 8 | 3 / 5 | 0,74 | 159 | 22,6% | Vàng 1 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 16/08/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 1 | 1 / 0 | 1,91 | 392 | 38,3% | Bạc 3 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 22/06/2026 · xem trọn mùa → | 42,9% | 7 | 3 / 4 | 0,59 | 92 | 11,9% | Đồng 3 |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 13/04/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 2 | 0 / 2 | 0,51 | 156 | 8,9% | Đồng 2 |
| V26: A1 e11a1 Trận cuối 16/03/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 6 | 6 / 0 | 1,25 | 202 | 13,3% | Đồng 1 |
| Tổng — trận đã tải về 5 mùa | 54,2% | 24 | 13 / 11 | 0,81 | 160 | 16,7% |