TU
TunaSkibidi #6666Đồng 2Đồng 2✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 50
Hạng hiện tại
Đồng 2Đồng 2
Hạng cao nhất
Đồng 2Đồng 2
Đặc vụ tủ
Chamber
Chamber
Hộ vệ · 2 trận

Tỉ lệ thắng

Tất cả các mùa · tất cả chế độ

0%TỈ LỆ THẮNG
0W — Thắng
8L — Thua
Tổng: 8 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 8 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

146,2
Sát thương / hiệp
0,87
Tỉ lệ K/D
8,3%
Bắn trúng đầu
0,0%
Tỉ lệ thắng
0
Thắng
8
Thua
57,0%
KAST
222
ACS
117
Hạ gục
135
Tử vong
48
Hỗ trợ
1,22
KAD
11
Hạ gục đầu
9
Hiệp hoàn hảo
Ace
14,6
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 3B
1,36KDA
51 / 50 / 17
Khởi tranh
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 3B
1,15KDA
40 / 55 / 23
Hộ vệ
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 2B
1,13KDA
26 / 30 / 8

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu7,6%35 phát
Thân80,9%373 phát
Chân11,5%53 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Sunset0,0%0T — 1B
Lotus0,0%0T — 1B
Haven0,0%0T — 1B
Fracture0,0%0T — 1B
Breeze0,0%0T — 2B
Ascent0,0%0T — 2B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%6325%12550%18875%250100%V26: A3 · 2 trận · ACS 208 · thắng 0,0%V26: A3 · 2 trận · ACS 208 · thắng 0,0%V26: A3V26: A4 · 6 trận · ACS 227 · thắng 0,0%V26: A4 · 6 trận · ACS 227 · thắng 0,0%V26: A4
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A4 e11a4
Trận cuối 29/06/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
60 / 60,842276,9%Đồng 2Đồng 2
V26: A3 e11a3
Trận cuối 23/06/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
20 / 20,9420812,3%Đồng 3Đồng 3
Tổng — trận đã tải về
2 mùa
0,0%
80 / 80,872228,3%
Bạn bè & trò chuyện