Chưa Xếp Hạng
Chưa Xếp Hạng
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 5 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Ascent | 50,0% | 1T — 1B |
| Icebox | 0,0% | 0T — 1B |
| Breeze | 0,0% | 0T — 1B |
| Abyss | 0,0% | 0T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
Cần dữ liệu của ít nhất hai mùa mới vẽ được biểu đồ đường. Nạp thêm lịch sử đấu ở trang Dữ liệu thật là có.
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 14/06/2026 · xem trọn mùa → | 20,0% | 5 | 1 / 4 | 0,29 | 82 | 11,2% | — |
| Tổng — trận đã tải về 1 mùa | 20,0% | 5 | 1 / 4 | 0,29 | 82 | 11,2% |