DT
DTP #41204Vàng 2Vàng 2✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 284
Hạng hiện tại
Vàng 2Vàng 2
Hạng cao nhất
Vàng 2Vàng 2
Đặc vụ tủ
Reyna
Reyna
Đối đầu · 6 trận

Tỉ lệ thắng

Tất cả các mùa · tất cả chế độ

70%TỈ LỆ THẮNG
7W — Thắng
3L — Thua
Tổng: 10 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 10 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

294,7
Sát thương / hiệp
2,50
Tỉ lệ K/D
33,9%
Bắn trúng đầu
70,0%
Tỉ lệ thắng
7
Thắng
3
Thua
81,3%
KAST
464
ACS
330
Hạ gục
132
Tử vong
31
Hỗ trợ
2,73
KAD
47
Hạ gục đầu
6
Hiệp hoàn hảo
2
Ace
33,0
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
70,0%tỉ lệ thắng
7T · 3B
2,73KDA
330 / 132 / 31

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu33,2%256 phát
Thân64,4%496 phát
Chân2,3%18 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Summit100,0%2T — 0B
Split100,0%1T — 0B
Lotus100,0%1T — 0B
Abyss100,0%1T — 0B
Sunset50,0%1T — 1B
Ascent50,0%1T — 1B
Haven0,0%0T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%12525%25050%37575%500100%V26: A4 · 5 trận · ACS 452 · thắng 60,0%V26: A4 · 5 trận · ACS 452 · thắng 60,0%V26: A4V26: A5 · 5 trận · ACS 477 · thắng 80,0%V26: A5 · 5 trận · ACS 477 · thắng 80,0%V26: A5
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 20/08/2026 · xem trọn mùa →
80,0%
54 / 12,8747732,5%Vàng 2Vàng 2
V26: A4 e11a4
Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa →
60,0%
53 / 22,1845235,4%Vàng 2Vàng 2
Tổng — trận đã tải về
2 mùa
70,0%
107 / 32,5046433,9%
Bạn bè & trò chuyện