Chưa Xếp Hạng
Chưa Xếp Hạng
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 19 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Haven | 100,0% | 2T — 0B |
| Breeze | 100,0% | 3T — 0B |
| Corrode | 50,0% | 1T — 1B |
| Abyss | 50,0% | 2T — 2B |
| Pearl | 50,0% | 1T — 1B |
| Icebox | 0,0% | 0T — 1B |
| Fracture | 0,0% | 0T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa → | 25,0% | 4 | 1 / 3 | 1,47 | 347 | 34,1% | — |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 14/07/2026 · xem trọn mùa → | 57,1% | 7 | 4 / 3 | 1,81 | 297 | 25,8% | — |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 23/06/2026 · xem trọn mùa → | 50,0% | 6 | 3 / 3 | 1,77 | 345 | 27,0% | — |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 05/04/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 1 | 0 / 1 | 1,76 | 431 | 16,7% | — |
| V26: A1 e11a1 Trận cuối 25/02/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 1 | 1 / 0 | 6,00 | 246 | 21,6% | Vàng 3 |
| Tổng — trận đã tải về 5 mùa | 47,4% | 19 | 9 / 10 | 1,74 | 327 | 27,2% |