Lotus
Competitive · V26: A5 · 51 phút
18:48 22/08/2026 · 5 ngày trước
Phe Đỏ
13:15
Phe Xanh

Diễn biến từng hiệp

Màu là phe thắng hiệp · ký hiệu là cách thắng

Phe Đỏ Phe Xanh☠ Hạ sạch✂ Gỡ bom✸ Bom nổ⏱ Hết giờ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

Cộng lại: Phe Đỏ 13Phe Xanh 15 · 28 hiệp.

Phe ĐỏTHUABạc 1Bạc 113
Người chơiHạng trậnHạng nayACSHGTVHT+/−K/DDDΔADRHS%KASTHGĐTVĐĐaHG
Yoru
Wolvrox#THS
Yoru · Cấp 288
Bạc 1Bạc 1
280
27208+71,35+616617,3%93%911
Miks
MAZE#ZERO
Miks · Cấp 223
Vàng 1Vàng 1
237
221819+41,22+1014415,1%75%102
Raze
Leclerc#4388
Raze · Cấp 85
Bạc 2Bạc 2
215
20224-20,91-914511,6%57%130
Tejo
Imverbilius#8951
Tejo · Cấp 71
Đồng 2Đồng 2
181
19182+11,06-1011912,7%64%331
Sage
nniii07#1703
Sage · Cấp 113
Đồng 3Đồng 3
142
122410-120,50-8410037,5%46%251
Phe XanhTHẮNGBạc 1Bạc 115
Người chơiHạng trậnHạng nayACSHGTVHT+/−K/DDDΔADRHS%KASTHGĐTVĐĐaHG
Clove
Forger#9410
Clove · Cấp 41
Đồng 3Đồng 3
297
30224+81,36+4820636,0%75%413
Vyse
PARAKANG#5725
Vyse · Cấp 222
Bạc 2Bạc 2
269
25179+81,47+6818316,1%75%343
Raze
FOLKONE#2856
Raze · Cấp 129 · bạn
Bạc 3Bạc 3
255
192210-30,86+3618210,2%79%311
Reyna
Ashikura#5748
Reyna · Cấp 60
Đồng 1Đồng 1
227
23192+41,21+414117,7%57%254
Fade
Mocca#0600
Fade · Cấp 123
Đồng 3Đồng 3
59
5215-160,24-705315,4%64%050

← Về lịch sử đấu

Bạn bè & trò chuyện